經常性預算
kinh thường tính dự toán
Hán Việt: kinh thường tính dự toán
Tổng quan
Cấu tạo: 經 (kinh) + 常 (thường) + 性 (tính) + 預 (dự) + 算 (toán)
Nghĩa
Eng
- Cihui 經常性預算 īngchángxìng yùsuàn n. regular budget
Hán Việt: kinh thường tính dự toán
Cấu tạo: 經 (kinh) + 常 (thường) + 性 (tính) + 預 (dự) + 算 (toán)