經得起折磨 kinh đắc khởi chiết ma Hán Việt: kinh đắc khởi chiết ma Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 得 (đắc) + 起 (khởi) + 折 (chiết) + 磨 (ma)Hán Việtkinh đắc khởi chiết maCấu tạo經 + 得 + 起 + 折 + 磨 · kinh + đắc + khởi + chiết + ma nghĩa thành phần: kinh + đắc + khởi + chiết + ma