經得起檢驗

jīng dé qǐ jiǎn yàn kinh đắc khởi kiểm nghiệm

Hán Việt: kinh đắc khởi kiểm nghiệm · Pinyin: jīng dé qǐ jiǎn yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (đắc) + (khởi) + (kiểm) + (nghiệm)