經濟一體化
kinh tể nhất thể hóa
Hán Việt: kinh tể nhất thể hóa · Pinyin: jīng jì yī tǐ huà
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 經濟一體化 īngjì yītǐhuà n. economic integration
Hán Việt: kinh tể nhất thể hóa · Pinyin: jīng jì yī tǐ huà