经济专科学校

kinh tể chuyên khoa học giáo

Hán Việt: kinh tể chuyên khoa học giáo

Tổng quan

Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 專 (chuyên) + 科 (khoa) + 學 (học) + 校 (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn zhuānkē xuéxiào p.w. professional school of economics M:¹suǒ

Eng

  • Cihui 經濟專科學校 īngjì zhuānkē xuéxiào p.w. professional school of economics M:¹suǒ

Từ liên quan

Gần nghĩa

学校教育的 · 經濟地理學 · 经济增加值 · 经济增长率 · 经济衰退的 · 经济计量学 · 经济协力开发机构 · 学校教育中心