經濟工程師 jīng jì gōng chéng shī · kinh tể công trình sư Hán Việt: kinh tể công trình sư · Pinyin: jīng jì gōng chéng shī Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 工 (công) + 程 (trình) + 師 (sư)Pinyinjīng jì gōng chéng shīHán Việtkinh tể công trình sưCấu tạo經 + 濟 + 工 + 程 + 師 · kinh + tể + công + trình + sư nghĩa thành phần: kinh + tể + công + trình + sư