經濟開放區

kinh tể khai phóng khu

Hán Việt: kinh tể khai phóng khu

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (khai) + (phóng) + (khu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 經濟開放區 īngjì kāifàngqū p.w. open economic region