經濟新秩序

kinh tể tân trật tự

Hán Việt: kinh tể tân trật tự

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (tể) + (tân) + (trật) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 經濟新秩序 īngjì xīn zhìxù n. new economic order