經濟更困難 kinh tể canh khốn nan Hán Việt: kinh tể canh khốn nan Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 更 (canh) + 困 (khốn) + 難 (nan)Hán Việtkinh tể canh khốn nanCấu tạo經 + 濟 + 更 + 困 + 難 · kinh + tể + canh + khốn + nan nghĩa thành phần: kinh + tể + canh + khốn + nan