經濟有效的 jīng jì yǒu xiào de · kinh tể hữu hiệu đích Hán Việt: kinh tể hữu hiệu đích · Pinyin: jīng jì yǒu xiào de Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 有 (hữu) + 效 (hiệu) + 的 (đích)Pinyinjīng jì yǒu xiào deHán Việtkinh tể hữu hiệu đíchCấu tạo經 + 濟 + 有 + 效 + 的 · kinh + tể + hữu + hiệu + đích nghĩa thành phần: kinh + tể + hữu + hiệu + đích