經濟研究所 jīng jì yán jiù suǒ · kinh tể nghiên cứu sở Hán Việt: kinh tể nghiên cứu sở · Pinyin: jīng jì yán jiù suǒ Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 所 (sở)Pinyinjīng jì yán jiù suǒHán Việtkinh tể nghiên cứu sởCấu tạo經 + 濟 + 研 + 究 + 所 · kinh + tể + nghiên + cứu + sở nghĩa thành phần: kinh + tể + nghiên + cứu + sở