經濟社會發展
kinh tể xã hội phát triển
Hán Việt: kinh tể xã hội phát triển · Pinyin: jīng jì shè huì fā zhǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 社 (xã) + 會 (hội) + 發 (phát) + 展 (triển)
Hán Việt: kinh tể xã hội phát triển · Pinyin: jīng jì shè huì fā zhǎn
Cấu tạo: 經 (kinh) + 濟 (tể) + 社 (xã) + 會 (hội) + 發 (phát) + 展 (triển)