經調解達成

jīng tiáojiě dáchéng kinh điều giải đạt thành

Hán Việt: kinh điều giải đạt thành · Pinyin: jīng tiáojiě dáchéng

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + 調 (điều) + (giải) + (đạt) + (thành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui mediate