經過實踐的
kinh quá thật tiễn đích
Hán Việt: kinh quá thật tiễn đích · Pinyin: jīng guò shí jiàn de
Tổng quan
Cấu tạo: 經 (kinh) + 過 (quá) + 實 (thật) + 踐 (tiễn) + 的 (đích)
Hán Việt: kinh quá thật tiễn đích · Pinyin: jīng guò shí jiàn de
Cấu tạo: 經 (kinh) + 過 (quá) + 實 (thật) + 踐 (tiễn) + 的 (đích)