經過濾清的 jīng guò lǜ qīng de · kinh quá lự thanh đích Hán Việt: kinh quá lự thanh đích · Pinyin: jīng guò lǜ qīng de Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 過 (quá) + 濾 (lự) + 清 (thanh) + 的 (đích)Pinyinjīng guò lǜ qīng deHán Việtkinh quá lự thanh đíchCấu tạo經 + 過 + 濾 + 清 + 的 · kinh + quá + lự + thanh + đích nghĩa thành phần: kinh + quá + lự + thanh + đích