經過考試後 kinh quá khảo thí hậu Hán Việt: kinh quá khảo thí hậu Tổng quan Cấu tạo: 經 (kinh) + 過 (quá) + 考 (khảo) + 試 (thí) + 後 (hậu)Hán Việtkinh quá khảo thí hậuCấu tạo經 + 過 + 考 + 試 + 後 · kinh + quá + khảo + thí + hậu nghĩa thành phần: kinh + quá + khảo + thí + hậu