經過陸地的

kinh quá lục địa đích

Hán Việt: kinh quá lục địa đích

Tổng quan

bằng đường bộ; qua đất liền, bằng đường bộ; qua đất liền

Cấu tạo: (kinh) + (quá) + (lục) + (địa) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bằng đường bộ; qua đất liền, bằng đường bộ; qua đất liền