經風雨,見世面

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (phong) + (vũ) + , + (kiến) + (thế) + (diện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 經風雨,見世面 īng fēngyǔ, jiàn shìmiàn f.e. face the world and stand its tests