經風雨見世面

jīng fēng yǔ jiàn shì miàn kinh phong vũ kiến thế diện

Hán Việt: kinh phong vũ kiến thế diện · Pinyin: jīng fēng yǔ jiàn shì miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (phong) + (vũ) + (kiến) + (thế) + (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻在实际生活、实际斗争中锻炼。