經風雨,見世面
Pinyin: jīng fēng yǔ,jiàn shì miàn
Tổng quan
Cấu tạo: 經 (kinh) + 風 (phong) + 雨 (vũ) + , + 見 (kiến) + 世 (thế) + 面 (diện)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 经过许多磨难,见多识广。形容人的生活阅历丰富。
Pinyin: jīng fēng yǔ,jiàn shì miàn
Cấu tạo: 經 (kinh) + 風 (phong) + 雨 (vũ) + , + 見 (kiến) + 世 (thế) + 面 (diện)