經驗學習曲線
kinh nghiệm học tập khúc tuyến
Hán Việt: kinh nghiệm học tập khúc tuyến · Pinyin: jīng yàn xué xí qū xiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 經 (kinh) + 驗 (nghiệm) + 學 (học) + 習 (tập) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)
Hán Việt: kinh nghiệm học tập khúc tuyến · Pinyin: jīng yàn xué xí qū xiàn
Cấu tạo: 經 (kinh) + 驗 (nghiệm) + 學 (học) + 習 (tập) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)