绒毛接骨木

róng máo jiē gǔ mùnhung mao tiếp cốt mộc

Hán Việt: nhung mao tiếp cốt mộc · Pinyin: róng máo jiē gǔ mù

Tổng quan

Cấu tạo: 絨 (nhung) + 毛 (mao) + 接 (tiếp) + 骨 (cốt) + 木 (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây cơm cháy

Đức

  • Handedict Sambucus velutina (S, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

绒毛膜尿囊 · 绒毛似的 · 绒毛性腺激素 · 绒毛状态 · 绒毛膜的 · 绒毛膜上的 · 绒毛膜下的 · 绒毛膜内层