絨毛接骨木

róng máo jiē gǔ mù nhung mao tiếp cốt mộc

Hán Việt: nhung mao tiếp cốt mộc · Pinyin: róng máo jiē gǔ mù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhung) + (mao) + (tiếp) + (cốt) + (mộc)