絨毛接骨木 róng máo jiē gǔ mù · nhung mao tiếp cốt mộc Hán Việt: nhung mao tiếp cốt mộc · Pinyin: róng máo jiē gǔ mù Tổng quan Cấu tạo: 絨 (nhung) + 毛 (mao) + 接 (tiếp) + 骨 (cốt) + 木 (mộc)Pinyinróng máo jiē gǔ mùHán Việtnhung mao tiếp cốt mộcCấu tạo絨 + 毛 + 接 + 骨 + 木 · nhung + mao + tiếp + cốt + mộc nghĩa thành phần: nhung + mao + tiếp + cốt + mộc