绒毛状态

nhung mao trạng thái

Hán Việt: nhung mao trạng thái

Tổng quan

(giải phẫu) lông nhung; tình trạng có lông nhung, (thực vật học) lớp lông tơ; tình trạng có lông tơ

Cấu tạo: 絨 (nhung) + 毛 (mao) + 狀 (trạng) + 態 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trạng thái lông

Từ liên quan

Gần nghĩa

状态动词 · 绒毛似的 · 绒毛膜的 · 状态栏 · 状态的 · 绒毛狗 · 绒毛的 · 绒毛膜