绒毛狗

róng máo gǒunhung mao cẩu

Hán Việt: nhung mao cẩu · Pinyin: róng máo gǒu

Tổng quan

chó pomeran ((cũng) spitz dog)

Cấu tạo: 絨 (nhung) + 毛 (mao) + 狗 (cẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chó Pomeranian
  • Google Alex v6 chó Spitz

Đức

  • Handedict Spitz (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

绒毛的 · 绒毛膜 · 绒毛 · 绒毛似的 · 绒毛状态 · 绒毛膜的 · 绒毛膜尿囊 · 绒毛心