绒毛的

nhung mao đích

Hán Việt: nhung mao đích

Tổng quan

(thuộc) vùng đồi; giống vùng đồi, (thuộc) cồn cát; giống cồn cát, nhấp nhô, (thuộc) lông tơ; phủ đầy lông tơ; như lông tơ, (từ lóng) láu cá, tinh khôn

Cấu tạo: 絨 (nhung) + 毛 (mao) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lông tơ

Từ liên quan

Gần nghĩa

绒毛狗 · 绒毛膜 · 绒毛 · 绒毛似的 · 绒毛状态 · 绒毛膜的 · 绒毛膜尿囊 · 绒毛心