絨氈的一種
nhung chiên đích nhất chủng
Hán Việt: nhung chiên đích nhất chủng
Tổng quan
Cấu tạo: 絨 (nhung) + 氈 (chiên) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 種 (chủng)
Hán Việt: nhung chiên đích nhất chủng
Cấu tạo: 絨 (nhung) + 氈 (chiên) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 種 (chủng)