绒球
nhung cầu
Hán Việt: nhung cầu · Pinyin: róng qiú
Tổng quan
quả cầu lông trang trí
1.用彩色毛线或绒线扎成的球。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 quả bông
- Google Alex v6 quả cầu lông
- Tần suất từ bông, cụm (xốp như len) ((cũng) flocculus)
- Biên soạn cloth ball M:ge/²zhī
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.用彩色毛线或绒线扎成的球。
Eng
- Cihui pompon
- Tần suất từ n. cloth ball M:ge/²zhī