結余款利息 jié yú kuǎn lì xi · kết dư khoản lợi tức Hán Việt: kết dư khoản lợi tức · Pinyin: jié yú kuǎn lì xi Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 余 (dư) + 款 (khoản) + 利 (lợi) + 息 (tức)Pinyinjié yú kuǎn lì xiHán Việtkết dư khoản lợi tứcCấu tạo結 + 余 + 款 + 利 + 息 · kết + dư + khoản + lợi + tức nghĩa thành phần: kết + dư + khoản + lợi + tức