结句反覆 kết cú phản phục Hán Việt: kết cú phản phục Tổng quan (ngôn ngữ học) hiện tượng lập từ cuối (cuối câu, cuối mệnh đề) Cấu tạo: 结 (kết) + 句 (cú) + 反 (phản) + 复 (phục)Hán Việtkết cú phản phụcTừ loạidanhCấu tạo结 + 句 + 反 + 复 · kết + cú + phản + phục nghĩa thành phần: kết + cú + phản + phục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lặp cuối Từ liên quan Gần nghĩa反覆无常 · 反复推敲 · 反复无常 · 反复动词 · 反复地做 · 反复地说 · 反复性的 · 反复核对