反覆無常

fǎn fù wú cháng phản phúc vô thường

Hán Việt: phản phúc vô thường · Pinyin: fǎn fù wú cháng

Tổng quan

phản phúc vô thường

Cấu tạo: (phản) + (phúc) + (vô) + (thường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phản phúc vô thường

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指变化不定。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

三反四覆 · 出尔反尔 · 翻云覆雨

Từ trái nghĩa

始终不渝 · 始终如一