反复动词

phản phúc động từ

Hán Việt: phản phúc động từ

Tổng quan

(ngôn ngữ học) nhiều lần, xảy ra nhiều lần

Cấu tạo: 反 (phản) + 覆 (phúc) + 動 (động) + 詞 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tần suất

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi frequentative

Từ liên quan

Gần nghĩa

反覆无常 · 反复推敲 · 反复无常 · 动词结构 · 动词重叠 · 反复地做 · 反复地说 · 反复性的