反复推敲

fǎn fù tuī qiāophản phúc thôi xao

Hán Việt: phản phúc thôi xao · Pinyin: fǎn fù tuī qiāo

Tổng quan

"chinese_explanation": "多次捉摸,选择最佳方案。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

多次捉摸,选择最佳方案。

Cấu tạo: 反 (phản) + 覆 (phúc) + 推 (thôi) + 敲 (xao)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 多次捉摸,
  • Biên soạn 选择最佳方案。"}

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多次捉摸,选择最佳方案。

Đức

  • Handedict unentschlossen (Adj, Sprichw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

反覆无常 · 反复无常 · 反复动词 · 反复地做 · 反复地说 · 反复性的 · 反复核对 · 反复袭击