結婚之女神 kết hôn chi nữ thần Hán Việt: kết hôn chi nữ thần Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 婚 (hôn) + 之 (chi) + 女 (nữ) + 神 (thần)Hán Việtkết hôn chi nữ thầnCấu tạo結 + 婚 + 之 + 女 + 神 · kết + hôn + chi + nữ + thần nghĩa thành phần: kết + hôn + chi + nữ + thần