結婚前祝歌 kết hôn tiền chúc ca Hán Việt: kết hôn tiền chúc ca Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 婚 (hôn) + 前 (tiền) + 祝 (chúc) + 歌 (ca)Hán Việtkết hôn tiền chúc caCấu tạo結 + 婚 + 前 + 祝 + 歌 · kết + hôn + tiền + chúc + ca nghĩa thành phần: kết + hôn + tiền + chúc + ca