結帳後離開 kết trướng hậu li khai Hán Việt: kết trướng hậu li khai Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 帳 (trướng) + 後 (hậu) + 離 (li) + 開 (khai)Hán Việtkết trướng hậu li khaiCấu tạo結 + 帳 + 後 + 離 + 開 · kết + trướng + hậu + li + khai nghĩa thành phần: kết + trướng + hậu + li + khai