結構性矛盾突出

jié gòu xìng máo dùn tū chū kết cấu tính mâu thuẫn đột xuất

Hán Việt: kết cấu tính mâu thuẫn đột xuất · Pinyin: jié gòu xìng máo dùn tū chū

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (cấu) + (tính) + (mâu) + (thuẫn) + (đột) + (xuất)