结构性矛盾突出

jié gòu xìng máo dùn tū chūkết cấu tính mâu thuẫn đột xuất

Hán Việt: kết cấu tính mâu thuẫn đột xuất · Pinyin: jié gòu xìng máo dùn tū chū

Tổng quan

Cấu tạo: 結 (kết) + 構 (cấu) + 性 (tính) + 矛 (mâu) + 盾 (thuẫn) + 突 (đột) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mâu thuẫn cấu trúc

Đức

  • Handedict akute strukturelle Unausgewogenheit

Từ liên quan

Gần nghĩa

结构为可拆卸式 · 结构主义语言学 · 结构性中年危机 · 结构的同音异义 · 结構化查询语言 · 结構化程式编制 · 突出重点副词 · 突出重音音节