结構化查询语言

kết cấu hóa tra tuân ngữ ngôn

Hán Việt: kết cấu hóa tra tuân ngữ ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: 結 (kết) + 構 (cấu) + 化 (hóa) + 查 (tra) + 詢 (tuân) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui structured query language (SQL)

Từ liên quan

Gần nghĩa

结构为可拆卸式 · 结构性矛盾突出 · 结構化程式编制 · 語言 <cm> · 语言交际教学法 · 语言发展期错误 · 语言应用研究所 · 语言条件差的人