結構化查詢語言

kết cấu hóa tra tuân ngữ ngôn

Hán Việt: kết cấu hóa tra tuân ngữ ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (cấu) + (hóa) + (tra) + (tuân) + (ngữ) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui structured query language (SQL)