結構控制題

kết cấu khống chế đề

Hán Việt: kết cấu khống chế đề

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (cấu) + (khống) + (chế) + (đề)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 結構控制題 iégòu kòngzhìtí n. <lg.> structural response item