結構腐殖體 kết cấu hủ thực thể Hán Việt: kết cấu hủ thực thể Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 構 (cấu) + 腐 (hủ) + 殖 (thực) + 體 (thể)Hán Việtkết cấu hủ thực thểCấu tạo結 + 構 + 腐 + 殖 + 體 · kết + cấu + hủ + thực + thể nghĩa thành phần: kết + cấu + hủ + thực + thể