结果补语词

kết quả bổ ngữ từ

Hán Việt: kết quả bổ ngữ từ

Tổng quan

Cấu tạo: 結 (kết) + 果 (quả) + 補 (bổ) + 語 (ngữ) + 詞 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bổ ngữ kết quả
  • Biên soạn 結果補語詞 iéguǒ bǔyǔcí n. <lg.> resultative verb

Eng

  • Cihui 結果補語詞 iéguǒ bǔyǔcí n. <lg.> resultative verb

Từ liên quan

Gần nghĩa

结果实的 · 结果成为 · 语词的转成 · 结果不多 · 结果体的 · 结果发现 · 结果复合动词 · 结果失败