结石学 kết thạch học Hán Việt: kết thạch học Tổng quan (địa lý,ddịa chất) khoa học về đá, thạch học, (y học) khoa sỏi Cấu tạo: 結 (kết) + 石 (thạch) + 學 (học)Hán Việtkết thạch họcTừ loạidanhCấu tạo結 + 石 + 學 · kết + thạch + học nghĩa thành phần: kết + thạch + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thạch học Từ liên quan Gần nghĩa结石的 · 结石 · 结石症的 · 结石尿 · 结石病 · 结石发生 · 结石形成 · 结石排出