結秦晉之好

kết tần tấn chi hảo

Hán Việt: kết tần tấn chi hảo

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (tần) + (tấn) + (chi) + (hảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 結秦晉之好 ié Qín-Jìnzhīhǎo v.p. marriage between two families