結腸型傷寒
kết tràng hình thương hàn
Hán Việt: kết tràng hình thương hàn
Tổng quan
Cấu tạo: 結 (kết) + 腸 (tràng) + 型 (hình) + 傷 (thương) + 寒 (hàn)
Hán Việt: kết tràng hình thương hàn
Cấu tạo: 結 (kết) + 腸 (tràng) + 型 (hình) + 傷 (thương) + 寒 (hàn)