结节性硬化 kết tiết tính ngạnh hóa Hán Việt: kết tiết tính ngạnh hóa Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 節 (tiết) + 性 (tính) + 硬 (ngạnh) + 化 (hóa)Hán Việtkết tiết tính ngạnh hóaCấu tạo結 + 節 + 性 + 硬 + 化 · kết + tiết + tính + ngạnh + hóa nghĩa thành phần: kết + tiết + tính + ngạnh + hóa Từ liên quan Gần nghĩa硬化性的 · 硬化成分 · 硬化橡皮 · 结节多的 · 结节状的 · 硬化性腺炎 · 硬化显影液 · 硬化纤维板