結節性硬化
kết tiết tính ngạnh hóa
Hán Việt: kết tiết tính ngạnh hóa
Tổng quan
Cấu tạo: 結 (kết) + 節 (tiết) + 性 (tính) + 硬 (ngạnh) + 化 (hóa)
Hán Việt: kết tiết tính ngạnh hóa
Cấu tạo: 結 (kết) + 節 (tiết) + 性 (tính) + 硬 (ngạnh) + 化 (hóa)