繞自軸旋轉
nhiễu tự trục toàn chuyển
Hán Việt: nhiễu tự trục toàn chuyển
Tổng quan
Cấu tạo: 繞 (nhiễu) + 自 (tự) + 軸 (trục) + 旋 (toàn) + 轉 (chuyển)
Hán Việt: nhiễu tự trục toàn chuyển
Cấu tạo: 繞 (nhiễu) + 自 (tự) + 軸 (trục) + 旋 (toàn) + 轉 (chuyển)