给予保护的 cấp dư bảo hộ đích Hán Việt: cấp dư bảo hộ đích Tổng quan bảo vệ, bảo hộ, che chở, bảo vệ (về kinh tế), phòng ngừa Cấu tạo: 給 (cấp) + 予 (dư) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 的 (đích)Hán Việtcấp dư bảo hộ đíchTừ loạitínhCấu tạo給 + 予 + 保 + 護 + 的 · cấp + dư + bảo + hộ + đích nghĩa thành phần: cấp + dư + bảo + hộ + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bảo vệ Từ liên quan Gần nghĩa给予灵感的 · 给予痛苦的 · 给予自治权 · 给予选举权 · 给予娶妻 · 给予活力 · 给予生机 · 给予荣誉