給予自治權

cấp dư tự trì quyền

Hán Việt: cấp dư tự trì quyền

Tổng quan

giải phóng, cho tự do, ban quyền (được cử nghị viên... cho một thành phố), cho được quyền bầu cử

Cấu tạo: (cấp) + (dư) + (tự) + (trì) + (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giải phóng, cho tự do, ban quyền (được cử nghị viên... cho một thành phố), cho được quyền bầu cử