給人以忠告 cấp nhân dĩ trung cáo Hán Việt: cấp nhân dĩ trung cáo Tổng quan Cấu tạo: 給 (cấp) + 人 (nhân) + 以 (dĩ) + 忠 (trung) + 告 (cáo)Hán Việtcấp nhân dĩ trung cáoCấu tạo給 + 人 + 以 + 忠 + 告 · cấp + nhân + dĩ + trung + cáo nghĩa thành phần: cấp + nhân + dĩ + trung + cáo