Tổng quan
Cấu tạo: 給 (cấp) + 人 (nhân) + 以 (dĩ) + 忠 (trung) + 告 (cáo)
- Hán Việt
- cấp nhân dĩ trung cáo
- Cấu tạo
- 給 + 人 + 以 + 忠 + 告 · cấp + nhân + dĩ + trung + cáo
nghĩa thành phần: cấp + nhân + dĩ + trung + cáo
Từ liên quan
Gần nghĩa
给人休息的 · 给人好感的 · 给人痛苦的 · 给人美感的 · 忠告者的 · 给人找麻烦 · 给人穿小鞋 · 忠告善道