給人找麻煩 cấp nhân hoa ma phiền Hán Việt: cấp nhân hoa ma phiền Tổng quan Cấu tạo: 給 (cấp) + 人 (nhân) + 找 (hoa) + 麻 (ma) + 煩 (phiền)Hán Việtcấp nhân hoa ma phiềnCấu tạo給 + 人 + 找 + 麻 + 煩 · cấp + nhân + hoa + ma + phiền nghĩa thành phần: cấp + nhân + hoa + ma + phiền