Tổng quan
Cấu tạo: 給 (cấp) + 人 (nhân) + 找 (hoa) + 麻 (ma) + 煩 (phiền)
- Hán Việt
- cấp nhân hoa ma phiền
- Cấu tạo
- 給 + 人 + 找 + 麻 + 煩 · cấp + nhân + hoa + ma + phiền
nghĩa thành phần: cấp + nhân + hoa + ma + phiền
Từ liên quan
Gần nghĩa
给人休息的 · 给人好感的 · 给人痛苦的 · 给人美感的 · 麻烦的事物 · 给人以忠告 · 给人穿小鞋 · 麻烦的地方