給人穿小鞋

cấp nhân xuyên tiểu hài

Hán Việt: cấp nhân xuyên tiểu hài

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (nhân) + 穿 (xuyên) + (tiểu) + (hài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 給人穿小鞋 ěi rén chuān xiǎoxié id. put sb. on the spot behind his back