给人穿小鞋

cấp nhân xuyên tiểu hài

Hán Việt: cấp nhân xuyên tiểu hài

Tổng quan

Cấu tạo: 給 (cấp) + 人 (nhân) + 穿 (xuyên) + 小 (tiểu) + 鞋 (hài)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chèn ép
  • Biên soạn id. put sb. on the spot behind his back

Eng

  • Cihui 給人穿小鞋 ěi rén chuān xiǎoxié id. put sb. on the spot behind his back

Từ liên quan

Gần nghĩa

给人休息的 · 给人好感的 · 给人痛苦的 · 给人美感的 · 给人以忠告 · 给人找麻烦 · 给人口实